Bộ tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản mới nhất hiện nay chính là ISO 14001:2015 thay thế cho phiên bản trước đó là ISO 14001:2004. Với nhiều thay đổi lớn trong việc tiếp cận mạnh mẽ vào quản lý môi trường nhấn mạnh đến tư duy dựa trên rủi ro, vai trò của lãnh đạo và tích hợp chiến lược môi trường vào hoạt động cốt lõi. So với phiên bản 2004, tiêu chuẩn mới mang tính linh hoạt và hiệu quả hơn, hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với các yêu cầu phát triển bền vững. Bài viết này, SQC CERTIFICATION xin chia sẻ cho bạn về sự giống và khác nhau giữa ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015.

Tổng quan về tiêu chuẩn ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015
1. Phiên bản ISO 14001:2004
Bộ tiêu chuẩn ISO 14001:2004 được ra đời vào tháng 11 năm 2004. Đây là phiên bản thứ hai của tiêu chuẩn ISO 14001 có đưa ra những hỗ trợ các tổ chức quản lý hiệu quả trách nhiệm môi trường của họ. Phiên bản ISO 14001:2004 này tập trung vào việc tuân thủ các quy định và giảm thiểu tác động tiêu cực.
2. Phiên bản ISO 14001:2015
Bộ tiêu chuẩn ISO 14001:2015 được ban hành vào tháng 9 năm 2015 và là phiên bản mới nhất của bộ tiêu chuẩn ISO 14001. Phiên bản này có cách tiếp cận toàn diện, xem xét toàn bộ vòng đời của sản phẩm và dịch vụ. Nó giúp các tổ chức xác định các cách để quản lý môi trường bền vững hơn, như sử dụng tài nguyên hiệu quả và ngăn ngừa ô nhiễm. Phiên bản mới nhất này có nhấn mạnh sự tham gia của lãnh đạo và sự tham gia của các bên liên quan, có nghĩa là mọi người đều có trách nhiệm với môi trường. ISO 14001:2015 được thiết kế để dễ dàng tích hợp với các tiêu chuẩn hệ thống quản lý khác.
Điểm giống nhau giữa ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều tập trung vào việc thiết lập một hệ thống hiệu quả để quản lý các khía cạnh và tác động môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều sử dụng chu trình Lập kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động để cải tiến liên tục hoạt động môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều yêu cầu tổ chức phải có chính sách môi trường thể hiện cam kết bảo vệ và cải thiện môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định hiện hành về môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều yêu cầu đặt ra các mục tiêu cụ thể để cải thiện kết quả hoạt động môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều nhấn mạnh việc cung cấp đào tạo và đảm bảo nhân viên có những kỹ năng cần thiết về quản lý môi trường.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều yêu cầu duy trì thông tin dạng văn bản liên quan đến EMS.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 yêu cầu lãnh đạo cấp cao xem xét định kỳ để đánh giá tính hiệu quả của EMS.
- Tiêu chuẩn ISO 14001 phiên bản 2004 và 2015 đều thúc đẩy cam kết liên tục nhằm cải thiện kết quả hoạt động môi trường.

So sánh giữa ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015
a) Về bối cảnh tổ chức
- ISO 14001:2004: Phiên bản này chỉ tập trung vào việc nhận diện các yếu tố môi trường liên quan đến hoạt động của tổ chức. Không đề cập đến các yếu tố về bối cảnh tổng thể.
- ISO 14001:2015: Phiên bản mới nhất này có mở rộng phạm vi bằng cách yêu cầu tổ chức đánh giá toàn diện các yếu tố nội bộ và bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hệ thống quản lý môi trường, bao gồm cả yếu tố kinh tế, xã hội và văn hóa.
b) Về nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan
- ISO 14001:2004: Phiên bản này chưa đề cập một cách rõ ràng về việc xác định cũng như đáp ứng mong đợi của các bên liên quan.
- ISO 14001:2015: Bộ tiêu chuẩn ISO 14001:2015 này có nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc xác định tốt các nhu cầu mong đợi từ các bên liên quan cũng như có đưa ra những khuyến khích sự tương tác nhằm nâng cao được sự minh bạch và hiệu quả của việc quản lý.
c) Về vai trò lãnh đạo
- ISO 14001:2004: Bộ tiêu chuẩn này có đưa ra những yêu cầu cần thiết phải triển khai một hệ thông tuy nhiên chưa đề cao vai trò của ban lãnh đạo trong toàn bộ quá trình.
- ISO 14001:2015: Phiên bản mới nhất này đặt trọng tâm cao vào vai trò của ban lãnh đạo cấp cao cùng các yêu cầu của họ về sự chủ động chỉ đạo, tích hợp hệ thống quản lý môi trường vào chiến lược điều hành chung.
d) Về quan điểm vòng đời sản phẩm
- ISO 14001:2004: Không yêu cầu đánh giá sản phẩm theo vòng đời.
- ISO 14001:2015: Khuyến khích tổ chức xem xét toàn bộ vòng đời của sản phẩm và dịch vụ — từ thiết kế, khai thác nguyên liệu đến tiêu thụ và xử lý sau sử dụng.
e) Về cải thiện hiệu suất môi trường
- ISO 14001:2004: Phiên bản này có tập trung vào việc đo lường mà thiếu định hướng cải thiện cụ thể.
- ISO 14001:2015: Với phiên bản mới nhất này có đặt ra yêu cầu cụ thể về thiết lập mục tiêu và hành động để liên tục cải thiện hiệu quả môi trường, hướng đến sự phát triển bền vững dài hạn.
g) Về công tác truyền thông
- ISO 14001:2004: Trong phiên bản này không đề cập đến việc truyền thông nội bộ và đối ngoại khi triển khai ISO 14001.
- ISO 14001:2015: Xác định rõ vai trò của việc giao tiếp, yêu cầu thiết lập cơ chế trao đổi thông tin minh bạch và hiệu quả giữa tổ chức với các bên liên quan, cả trong và ngoài.
* Bảng so sánh chi tiết điều khoản giữa ISO 14001:2004 và ISO 14001:2015
Phiên bản ISO 14001:2004 | Phiên bản ISO 14001:2015 |
1. Phạm vi | 1. Phạm vi |
2. Tài liệu tham khảo | 2. Tài liệu tham khảo |
3. Thuật ngữ và định nghĩa | 3. Thuật ngữ và định nghĩa |
4. Bối cảnh của tổ chức | |
4. Yêu cầu của hệ thống quản lý môi trường | |
4.1 Hiểu tổ chức và bối cảnh của nó | |
4.2 Hiểu nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm | |
4.3 Xác định phạm vi của hệ thống quản lý môi trường | |
4.1 Yêu cầu chung | 4.4 Hệ thống quản lý môi trường |
5. Lãnh đạo | |
5.1 Sự lãnh đạo và cam kết | |
4.2 Chính sách môi trường | 5.2 Chính sách môi trường |
4.2.1 Nguồn lực, vai trò, trách nhiệm và quyền hạn | 5.3 Vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của tổ chức |
4.3 Lập kế hoạch | 6. Lập kế hoạch |
6.1 Hành động giải quyết rủi ro và cơ hội
6.1.1 Khái quát |
|
4.3.1 Khía cạnh môi trường | 6.1.2 Khía cạnh môi trường |
4.3.2 Yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác | 6.1.3 Nghĩa vụ tuân thủ |
6.1.4 Lập kế hoạch hành động | |
4.3.3 Mục tiêu, chỉ tiêu và chương trình | 6.2 Mục tiêu môi trường và lập kế hoạch để đạt được chúng
6.2.1 Mục tiêu môi trường 6.2.2 Lập kế hoạch hành động để đạt được các mục tiêu môi trường |
7. Hỗ trợ | |
4.4.1 Nguồn lực, vai trò, trách nhiệm và quyền hạn | 7.1 Tài nguyên |
4.3.2 Yêu cầu pháp lý và các yêu cầu khác | 7.2 Năng lực |
7.3 Nhận thức | |
4.4.3 Giao tiếp | 7.4 Giao tiếp
7.4.1 Khái quát 7.4.2 Truyền thông nội bộ 7.4.3 Giao tiếp bên ngoài |
4.4.4 Tài liệu
4.4.5 Kiểm soát tài liệu 4.5.4 Kiểm soát hồ sơ |
7.5 Thông tin dạng văn bản
7.5.1 Khái quát 7.5.2 Tạo và cập nhật 7.5.3 Kiểm soát thông tin dạng văn bản |
4.4 Triển khai và vận hành | 8. Vận hành |
4.4.6 Kiểm soát hoạt động | 8.1 Lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động |
4.4.7 Chuẩn bị và ứng phó với tình huống khẩn cấp | 8.2 Chuẩn bị và ứng phó với tình huống khẩn cấp |
4.5 Kiểm tra | 9. Đánh giá hiệu suất |
4.5.1 Giám sát và đo lường
4.5.2 Đánh giá sự tuân thủ |
9.1 Giám sát, đo lường, phân tích và đánh giá
9.1.1 Khái quát 9.1.2 Đánh giá sự tuân th |
4.5.5 Kiểm toán nội bộ | 9.2 Kiểm toán nội bộ |
4.6 Xem xét của lãnh đạo | 9.3 Management Review |
10. Cải tiến | |
10.1 Tổng quát | |
4.5.3 Sự không phù hợp, hành động khắc phục và hành động phòng ngừa | 10.2 Sự không phù hợp và hành động khắc phục |
10.3 Cải tiến liên tục |
LÝ DO CHỌN LỰA CHỨNG NHẬN CỦA SQC CERTIFICATION VIỆT NAM
SQC Certification Vietnamlà thành viên của SQC Certification India và sự hiện diện toàn cầu, bao gồm Việt Nam. Chúng tôi tự hào đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp trên hành trình khẳng định vị thế và hội nhập quốc tế.
Tại SQC Certification Vietnam, chúng tôi tự hào về việc chứng nhận các tổ chức và thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục thông qua các chương trình Đánh giá và Đào tạo các Hệ thống quản lý tiên tiến. SQC Certification Vietnam đã và đang là lựa chọn tin cậy của nhiều tổ chức lớn nhỏ trên toàn quốc trong việc đạt chứng nhận ISO 14001.

Chúng tôi sở hữu đội ngũ chuyên gia trong và ngoài nước hàng đầu giàu kinh nghiệm sẽ mang lại giá trị thực tiễn và trải nghiệm chuyên nghiệp nhất cho khách hàng.
Khách hàng sử dụng dịch vụ SQC Certification Vietnam sẽ nhận được:
- Quy trình đánh giá khoa học, minh bạch, chuyên nghiệp
- Thủ tục nhanh gọn, hỗ trợ tối đa trong suốt quá trình chứng nhận
- Báo giá trọn gói, không phát sinh chi phí ngoài dự kiến
- Dịch vụ hỗ trợ 24/7 – Đồng hành tận tâm, trách nhiệm
- Chính sách hậu mãi hấp dẫn – Ưu đãi dành riêng cho khách hàng thân thiết
LÝ DO CHỌN LỰA CHỨNG NHẬN CỦA SQC CERTIFICATION VIỆT NAM
Hãy để SQC Certification Việt Nam giúp doanh nghiệp bạn chạm tới những tiêu chuẩn quốc tế một cách chuyên nghiệp và bền vững.
- Hotline: 0936396611
- Website: https://sqccert.com.vn/
- ĐĂNG KÝ NGAY: https://forms.gle/ydn9rzk5H7jrrf9g9