SOC 2 hay Báo cáo về kiểm soát rủi ro (Service Organsation Control) là các tiêu chí để quản lý dữ liệu khách hàng, được Viện Kế toán Công Chứng Hoa Kỳ (AICPA) ra mắt vào năm 2011, dựa trên năm “nguyên tắc dịch vụ tin cậy”.
VÌ SAO soc 2 LẠI QUAN TRỌNG?

- SOC 2 chứng minh rằng doanh nghiệp bạn đảm bảo kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt về: Bảo mật (Security) Tính sẵn sàng (Availability) Tính toàn vẹn xử lý (Processing Integrity) Bảo mật dữ liệu cá nhân (Confidentiality) Quyền riêng tư (Privacy).
- Nếu bạn đang cung cấp dịch vụ cho thị trường quốc tế (đặc biệt là Mỹ, EU, Canada), rất nhiều công ty sẽ yêu cầu SOC 2 như một điều kiện bắt buộc trong RFP, hợp đồng hoặc quá trình thẩm định.
-
SOC 2 giúp tổ chức: Chứng minh tuân thủ các yêu cầu pháp lý liên quan đến dữ liệu (như HIPAA, CCPA, v.v.). Giảm thiểu rủi ro pháp lý & tài chính nếu có sự cố
-
SOC 2 không chỉ là một chứng nhận – mà là tuyên bố cam kết mạnh mẽ của bạn đối với an toàn dữ liệu và uy tín dịch vụ.
doanh nghiệp cần LÀM SOC 2

Các công ty cung cấp dịch vụ công nghệ (SaaS)
Họ xử lý hoặc lưu trữ dữ liệu nhạy cảm của khách hàng trên hệ thống của mình. Khách hàng/doanh nghiệp đối tác yêu cầu minh bạch về bảo mật dữ liệu. Ví dụ: Nền tảng quản lý khách hàng (CRM), Dịch vụ lưu trữ đám mây (cloud storage), Ứng dụng quản lý tài chính, nhân sự, kế toán…

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ gia công phần mềm, BPO, hoặc IT Outsourcing
Những doanh nghiệp này truy cập và xử lý dữ liệu của khách hàng, nên cần chứng minh có hệ thống kiểm soát bảo mật phù hợp. Ví dụ: Các công ty gia công phần mềm cho thị trường Mỹ, EU, Call center, xử lý dữ liệu khách hàng, dịch vụ hỗ trợ IT

Các công ty Fintech, Healthtech, Edtech
Các doanh nghiệp này cần SOC 2 để xây dựng niềm tin với khách hàng & nhà đầu tư quốc tế. Nhiều quỹ đầu tư hoặc đối tác yêu cầu SOC 2 như một tiêu chuẩn bắt buộc. Ví dụ: App ví điện tử, ngân hàng số, Ứng dụng quản lý sức khỏe, học tập online có dữ liệu người dùng
5 NGUYÊN TẮC CỦA CHỨNG NHẬN SOC 2
1. Bảo mật (Security)
Nguyên tắc này đánh giá mức độ an toàn của hệ thống trước các mối đe dọa từ bên ngoài hoặc truy cập trái phép. Một hệ thống đạt chứng nhận SOC 2 cần triển khai các biện pháp như xác thực hai yếu tố, tường lửa ứng dụng web (WAF), hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS), và kiểm soát truy cập chặt chẽ để bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp, thay đổi hoặc phá hoại.
2. Tính khả dụng (Availability)
Khả năng hệ thống sẵn sàng hoạt động theo cam kết là tiêu chí then chốt của nguyên tắc này. Thông thường, điều này được quy định trong các thỏa thuận cấp độ dịch vụ (SLA) giữa nhà cung cấp và khách hàng.
3. Tính toàn vẹn của quá trình xử lý (Processing Integrity)
Tổ chức cần đảm bảo rằng dữ liệu được xử lý một cách chính xác, đầy đủ, đúng thời điểm và chỉ khi được ủy quyền.
4. Tính bảo mật (Confidentiality)
Thông tin nhạy cảm như dữ liệu tài chính, tài sản trí tuệ hoặc hồ sơ nội bộ phải được bảo vệ nghiêm ngặt. Doanh nghiệp cần xác định rõ ai được phép truy cập vào từng loại thông tin và áp dụng các biện pháp kiểm soát phù hợp.
5. Quyền riêng tư (Privacy)
Nguyên tắc này yêu cầu doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ thông tin cá nhân – đặc biệt là những dữ liệu nhạy cảm như tên, địa chỉ, số định danh cá nhân, thông tin về sức khỏe, chủng tộc hay tôn giáo.
lợi ích khi có chứng nhận soc 2

Tăng độ tin cậy với khách hàng

Lợi thế cạnh tranh trên thị trường

Cải thiện hệ thống bảo mật và quy trình nội bộ

Tuân thủ các yêu cầu pháp lý và hợp đồng

Tiết kiệm thời gian trong thẩm định bảo mật (security due diligence)

Duy trì tính nhất quán và minh bạch
QUY TRÌNH CHỨNG NHẬN soc 2
Trước khi bước vào kiểm toán chính thức, tổ chức thường thực hiện một đánh giá sơ bộ để xác định mức độ sẵn sàng. Ở bước này, các chuyên gia sẽ:
- Rà soát hệ thống hiện tại
- Xác định các điểm yếu trong kiểm soát nội bộ
- Đề xuất các hành động cần cải thiện trước khi kiểm toán
Tổ chức và đơn vị kiểm toán thống nhất về:
- Phạm vi đánh giá (bao gồm những hệ thống, dịch vụ hoặc bộ phận nào)
- Thời gian đánh giá (đối với SOC 2 Type II)
- Các tiêu chí dịch vụ tin cậy (TSC) được áp dụng (bắt buộc có “Bảo mật”, các tiêu chí còn lại là tùy chọn)
Doanh nghiệp cần đảm bảo các quy trình, chính sách và công cụ bảo mật đã được triển khai đúng cách và có bằng chứng rõ ràng. Một số ví dụ:
- Chính sách truy cập hệ thống
- Xác thực đa yếu tố (MFA)
- Giám sát sự cố và sao lưu dữ liệu
- Phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu
Kiểm toán viên độc lập sẽ thực hiện đánh giá dựa trên các tiêu chí đã thống nhất, bằng cách:
- Kiểm tra tài liệu, nhật ký hệ thống
- Phỏng vấn nhân sự liên quan
- Đánh giá hiệu quả kiểm soát trong thực tế
- SOC 2 Type I: đánh giá thiết kế kiểm soát tại một thời điểm cụ thể
- SOC 2 Type II: đánh giá hiệu quả hoạt động của kiểm soát trong suốt một khoảng thời gian (thường từ 3–12 tháng)
Sau khi hoàn thành đánh giá, kiểm toán viên sẽ lập báo cáo SOC 2, bao gồm:
- Tóm tắt về hệ thống và dịch vụ được đánh giá
- Kết quả kiểm tra các biện pháp kiểm soát
- Ý kiến độc lập từ kiểm toán viên về mức độ tuân thủ
Chứng nhận SOC 2 không kéo dài vĩnh viễn. Các doanh nghiệp cần:
- Duy trì các kiểm soát nội bộ đã thiết lập
- Chuẩn bị cho kiểm toán định kỳ hằng năm (nếu là Type II)
- Cập nhật hệ thống và chính sách để đáp ứng các rủi ro mới
Ghi chú
- SOC 2 Type I: Đánh giá tại một thời điểm, thường được thực hiện khi doanh nghiệp mới bắt đầu.
- SOC 2 Type II: Đánh giá trong một khoảng thời gian (thường 6–12 tháng), phản ánh mức độ vận hành thực tế, được đánh giá cao hơn trong mắt khách hàng và đối tác.
vì sao chọn chúng tôi?

SQC Certification Vietnam là thành viên của SQC Certification India và sự hiện diện toàn cầu, bao gồm Việt Nam. Chúng tôi tự hào đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp trên hành trình đạt chứng nhận SOC 2 được công nhận Toàn cầu. SQC Certification Vietnam đã và đang là lựa chọn tin cậy của nhiều tổ chức lớn nhỏ trên toàn quốc trong việc đạt chứng nhận SOC 2.
Khách hàng sử dụng dịch vụ SQC Certification Vietnam sẽ nhận được:
- Chứng nhận SOC 2 có giá trị Quốc tế
- Quy trình đánh giá khoa học, minh bạch, chuyên nghiệp
- Thủ tục nhanh gọn, hỗ trợ tối đa trong suốt quá trình chứng nhận
- Báo giá trọn gói, không phát sinh chi phí ngoài dự kiến
- Dịch vụ hỗ trợ 24/7 – Đồng hành tận tâm, trách nhiệm
- Chính sách hậu mãi hấp dẫn – Ưu đãi dành riêng cho khách hàng thân thiết
ĐẠT CHỨNG NHẬN SOC 2 CÙNG SQC
Bảo mật thông tin an toàn cùng SQC CERTIFICATION

ĐĂNG KÍ CHỨNG NHẬN
Qúy khách hàng đăng kí chứng nhận SOC 2 tại đây
những câu hỏi thường gặp
SOC 2 (Service Organization Control 2) là một chuẩn kiểm toán do AICPA ban hành, nhằm đánh giá kiểm soát nội bộ liên quan đến bảo mật, tính toàn vẹn, tính khả dụng, tính bảo mật thông tin và quyền riêng tư của một tổ chức dịch vụ.
Không bắt buộc theo luật, nhưng thường được khách hàng yêu cầu (đặc biệt là trong lĩnh vực SaaS, công nghệ thông tin, tài chính…) để đảm bảo tính bảo mật và tin cậy.
Có 2 loại:
-
SOC 2 Type I: Đánh giá thiết kế kiểm soát tại một thời điểm cụ thể.
-
SOC 2 Type II: Đánh giá hiệu quả hoạt động của kiểm soát trong một khoảng thời gian (thường là 3-12 tháng).
-
SOC 1: Tập trung vào kiểm soát tài chính (thường dành cho các công ty có ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của khách hàng).
-
SOC 2: Tập trung vào bảo mật và hệ thống nội bộ phi tài chính.
-
SOC 3: Giống SOC 2 nhưng dùng để công khai, dễ chia sẻ hơn (rút gọn và không có chi tiết kỹ thuật).
Gồm 5 nguyên tắc (Trust Services Criteria):
-
Bảo mật (Security) – bắt buộc
-
Tính sẵn sàng (Availability)
-
Toàn vẹn xử lý (Processing Integrity)
-
Bảo mật thông tin (Confidentiality)
-
Quyền riêng tư (Privacy)
Gồm các bước:
-
Đánh giá nội bộ & chuẩn bị
-
Thiết kế và triển khai kiểm soát
-
Thực hiện kiểm toán (bởi đơn vị kiểm toán độc lập)
-
Nhận báo cáo SOC 2
Tùy loại:
-
Type I: Khoảng 1–3 tháng
-
Type II: Khoảng 3–12 tháng, vì cần thời gian theo dõi và đánh giá thực tế
Chi phí dao động từ $15.000 – $100.000+, tùy vào:
-
Phạm vi đánh giá
-
Loại Type I hay II
-
Đơn vị kiểm toán
-
Độ phức tạp hệ thống
Chỉ có các công ty kiểm toán được ủy quyền bởi AICPA (thường là CPA hoặc firm chuyên nghiệp về bảo mật) mới được phép thực hiện kiểm toán SOC 2.
Thông thường, một báo cáo SOC 2 Type II có hiệu lực 12 tháng kể từ ngày kết thúc thời kỳ đánh giá. Sau đó cần kiểm toán lại hàng năm để duy trì.