Tiêu Chuẩn PCI DSS: Hệ thống bảo mật dữ liệu thẻ thanh toán

Trong giao dịch thanh toán toàn cầu, việc đảm bảo a toàn dữ liệu là điều kiện bắt buộc. Trong ngành thẻ thanh toán nói riêng thì việc việc tuân thủ PCI DSS (Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu ngành thẻ thanh toán) sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng sự tin tưởng và uy tín trong mắt khách hàng, trở thành cái tên nổi bật trong lĩnh vực hoạt động. Vậy, cụ thể thì PCI DSS là gì? Các tổ chức lớn làm việc trong lĩnh vực thanh toán như ngân hàng, tài chính,… đều đang có nhu cầu rất lớn về các tiêu chuẩn PCI DSS. Trong bài viết này SQC Certification Việt Nam sẽ cùng bạn đi tìm hiểu.


tiêu chuẩn pci dss

Mục lục

TIÊU CHUẨN PCI DSS LÀ GÌ?

PCI DSS là viết tắt của cụm từ Payment Card Industry Data Security Standard dịch ra là Tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu ngành thẻ thanh toán. Đây là một tập hợp các quy định được thiết kế để tăng cường tính bảo mật cho các giao dịch sử dụng thẻ thanh toán như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và tiền mặt, đồng thời bảo vệ thông tin cá nhân của chủ thẻ khỏi việc lạm dụng.

Đây là chứng chỉ được cấp bởi hội đồng tiêu chuẩn bảo mật PCI Security Standards Council. Hội động này gồm 5 thành viên khác nhau là American Express, Visa, JCB International, MasterCard, Discover Financial Services.

Tiêu chuẩn PCI DSS giúp đảm bảo tính bảo mật của các dữ liệu trong thẻ thanh toán khi được lưu trong các ngân hàng hoặc các tổ chức có hỗ trợ thanh toán điện tử. PCI DSS được áp dụng trong phạm vi toàn cầu. Để có được chứng chỉ này, các doanh nghiệp cần phải đáp ứng được chất lượng cơ sở hạ tầng và cần được kiểm tra liên tục hàng tháng.

Tư vấn từ chuyên gia

tiêu chuẩn bảo mật pci dss


NGUỒN GỐC RA ĐỜI CỦA PCI DSS

Bộ tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Indusstry Data Security Standard) chính là bộ tiêu chuẩn An ninh dành cho các tổ chức muốn lưu trữ, xử lý hoặc truyền dữ liệu thẻ thanh toán. Bộ tiêu chuẩn này ra đời từ sự hình thành Hội đồng Tiêu chuẩn Bảo mật PCI (PCI SSC).

Trong những năm đầu 2000, hàng loạt các vụ gian lận và rò rỉ dữ liệu thẻ thanh toán ngày càng gia tăng trên toàn cầu đặt ra vấn đề lớn trong việc bảo vệ người tiêu dùng khi thanh toán quá thẻ. Thời điểm đó với mỗi một tổ chức phát hành thẻ lớn đều có các tiêu chuẩn bảo mật riêng của họ và điều này khiến các tổ chức gặp khó khăn trong việc tuân thủ một quy tắc chung. Chính vì lẽ đó mà đến năm 2004, 5 hãng thẻ lớn là: Visa, MasterCard, American Express, Discover và JCBđã cùng nhau hợp tác để thống nhất các yêu cầu bảo mật, tạo ra bộ tiêu chuẩn chung: PCI DSS v1.0 chính thức ra đời.

Cột mốc đánh dấu chính thức chính là vào năm 2006, 5 hãng thẻ lớn này thành lập một Hội đồng Tiêu chuẩn Bảo mật PCI  PCI Security Standards Council (PCI SSC) nhằm duy trì và phát triển PCI DSS một cách nhất quán và độc lập. Hội đồng này không thực hiện kiểm tra hoặc chứng nhận, mà đưa ra các hướng dẫn, tiêu chuẩn và tài nguyên hỗ trợ thực thi.

nguồn gốc ra đời của pci dss

Mục tiêu của PCI DSS chính là bảo vệ thông tin của chủ thẻ cá nhân trong suốt quá trình xử lý thanh toán từ đó giảm thiểu nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu và gian lận thẻ đồng thời tạo ra một tiêu chuẩn chung cho các doanh nghiệp trong ngành thanh toán.


VIDEO NÓI VỀ PCI DSS


NHỮNG TỔ CHỨC CẦN TUÂN THỦ TIÊU CHUẨN BẢO MẬT PCI DSS?

Bộ tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS này ra đời nhằm áp dụng cho tất cả các đơn vị có liên quan đến dữ liệu thẻ thanh toán. Cụ thể:

1. Doanh nghiệp có liên quan đến thẻ thanh toán

Bất kỳ tổ chức nào xử lý, truyền tải hoặc lưu trữ dữ liệu thẻ thanh toán (thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ) đều phải tuân thủ PCI DSS.

Bao gồm cả doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ – không phân biệt quy mô.

2. Doanh nghiệp chấp nhận thanh toán thẻ

Các công ty, cửa hàng, website thương mại điện tử có tích hợp thanh toán qua thẻ cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Lưu ý: Dù doanh nghiệp ủy quyền cho bên thứ ba xử lý thanh toán, doanh nghiệp vẫn chịu trách nhiệm tuân thủ PCI DSS.

tổ chức chứng nhận PCI DSS

3. Bên thứ ba cung cấp dịch vụ thanh toán

Bao gồm:

  • Cổng thanh toán (Payment Gateway)
  • Nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ (Hosting)
  • Nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng CNTT liên quan đến dữ liệu thẻ

Các bên này trực tiếp tham gia vào việc xử lý, lưu trữ hoặc truyền tải dữ liệu chủ thẻ thay mặt cho khách hàng.

4. Tổ chức có vai trò kép

Các tổ chức vừa bán hàng hóa/dịch vụ, vừa cung cấp dịch vụ xử lý thanh toán cho các đơn vị khác cũng phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu của PCI DSS theo cả hai vai trò.

Tư vấn từ chuyên gia


MỤC ĐÍCH CỦA TIÊU CHUẨN PCI DSS HƯỚNG ĐẾN

Mục đích chính của tiêu chuẩn PCI DSS là giúp tối ưu hóa tính bảo mật cho các dữ liệu quan trọng của chủ thẻ thanh toán, ví dụ như số thẻ tín dụng, ngày hết hạn và code bảo mật. Qua đó, giúp doanh nghiệp giảm thiểu các rủi ro về vi phạm dữ liệu, gian lận và đánh cắp thông tin chủ thẻ.

Việc tuân thủ theo chứng chỉ PCI DSS cũng đồng nghĩa rằng doanh nghiệp tuân thủ các phương pháp tốt nhất khi xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu thanh toán thẻ tín dụng. Bên cạnh đó, việc tuân thủ PCI DSS sẽ giúp tăng niềm tin của khách hàng và đối tác liên quan với doanh nghiệp.


12 YÊU CẦU CỦA TIÊU CHUẨN PCI DSS CHO DOANH NGHIỆP

Tiêu chuẩn PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard) đưa ra một bộ nguyên tắc và yêu cầu bảo mật được thiết kế để bảo vệ dữ liệu thẻ thanh toán. Mục tiêu chính là đảm bảo rằng mọi quá trình xử lý, truyền tải và lưu trữ dữ liệu thẻ đều được thực hiện trong môi trường an toàn, hạn chế rủi ro rò rỉ thông tin và vi phạm dữ liệu.

Tiêu chuẩn này gồm 12 yêu cầu cơ bản và được triển khai thông qua 281 yêu cầu phụ, tập trung phục vụ cho 6 mục tiêu bảo mật chính. Dưới đây là tóm tắt nội dung 12 yêu cầu:

1. Cài đặt và duy trì tường lửa bảo vệ dữ liệu chủ thẻ

Tường lửa đóng vai trò là lớp bảo vệ đầu tiên giữa mạng nội bộ và mạng công cộng, giúp kiểm soát lưu lượng truy cập và ngăn chặn những truy cập trái phép. Do đó, tổ chức cần triển khai và bảo trì cấu hình tường lửa phù hợp để bảo vệ dữ liệu thẻ.

bảo vệ dữ liệu thẻ cá nhân

2. Không sử dụng mặc định hệ thống từ nhà cung cấp

Việc giữ nguyên mật khẩu và thông số bảo mật mặc định tạo điều kiện thuận lợi cho tin tặc xâm nhập. Tổ chức cần thay đổi tất cả thông tin mặc định để tăng cường bảo mật cho hệ thống.

3. Bảo vệ dữ liệu thẻ được lưu trữ

Dữ liệu lưu trữ phải được mã hóa và kiểm soát truy cập nghiêm ngặt. Ngay cả khi dữ liệu bị truy cập trái phép, kẻ xâm nhập cũng không thể giải mã nếu không có quyền thích hợp.

4. Mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng công cộng

Thông tin thẻ cần được mã hóa mạnh mẽ khi truyền qua các mạng mở như Internet, nhằm ngăn chặn việc bị chặn và giải mã bởi bên thứ ba không được phép.

5. Sử dụng và cập nhật phần mềm chống virus thường xuyên

Các phần mềm độc hại (malware) là mối nguy lớn đối với dữ liệu. Việc cập nhật thường xuyên các phần mềm diệt virus giúp phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa mới.

6. Phát triển và duy trì phần mềm, hệ thống an toàn

Tổ chức cần thực hiện phát triển phần mềm an toàn, kiểm tra mã nguồn và vá lỗi kịp thời để tránh các lỗ hổng bảo mật có thể bị khai thác.

7. Hạn chế truy cập vào dữ liệu theo nguyên tắc “cần biết”

Chỉ những nhân sự có vai trò liên quan mới được phép truy cập dữ liệu thẻ. Việc kiểm soát quyền truy cập này giảm nguy cơ rò rỉ từ bên trong tổ chức.

8. Gán ID riêng biệt cho từng người dùng

Việc cấp một ID duy nhất giúp theo dõi, giám sát và xác định trách nhiệm cụ thể khi có hành vi bất thường xảy ra trong hệ thống.

9. Kiểm soát quyền truy cập vật lý đến dữ liệu

Tổ chức cần đảm bảo khu vực lưu trữ dữ liệu được bảo vệ bằng hệ thống kiểm soát ra vào, giám sát chặt chẽ, và chỉ cho phép người có thẩm quyền tiếp cận.

10. Theo dõi và giám sát mọi truy cập hệ thống và dữ liệu thẻ

Việc ghi lại nhật ký hoạt động và giám sát thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu xâm nhập hoặc hành vi bất thường trong hệ thống.

11. Thường xuyên kiểm tra hệ thống và đánh giá bảo mật

Tổ chức cần thực hiện quét lỗ hổng và đánh giá bảo mật định kỳ để chủ động xử lý các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo hệ thống luôn trong trạng thái an toàn.

12. Thiết lập và duy trì chính sách bảo mật thông tin cho toàn thể nhân viên

Bảo mật không chỉ là công nghệ, mà còn là con người. Mỗi nhân viên cần được đào tạo, nâng cao nhận thức và tuân thủ chính sách bảo mật để xây dựng văn hóa an toàn dữ liệu trong tổ chức.

>>> 12 yêu cầu bảo mật trong PCI DSS chi tiết


CÁC MỨC ĐỘ TUÂN THỦ PCI DSS 

PCI DSS phân chia mức độ tuân thủ thành bốn cấp độ, dựa trên tổng số lượng giao dịch thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ mà doanh nghiệp xử lý hàng năm, bao gồm cả giao dịch trực tuyến lẫn trực tiếp. Mỗi cấp độ sẽ có những yêu cầu xác thực riêng để đảm bảo tính bảo mật trong xử lý dữ liệu thanh toán.

Cấp độ 1 – Dành cho các tổ chức xử lý trên 6 triệu giao dịch thẻ mỗi năm.

Đây là cấp độ cao nhất, yêu cầu doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá toàn diện bởi một Đơn vị đánh giá bảo mật đủ điều kiện (QSA) hàng năm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần được một Nhà cung cấp quét được phê duyệt (ASV) thực hiện quét mạng định kỳ mỗi quý nhằm phát hiện và giảm thiểu rủi ro bảo mật.

mức độ tuân thủ bảo mật

Cấp độ 2 – Áp dụng cho các tổ chức xử lý từ 1 triệu đến dưới 6 triệu giao dịch thẻ mỗi năm.

Doanh nghiệp ở cấp độ này cần hoàn thành Bản câu hỏi tự đánh giá (SAQ) hàng năm để chứng minh mức độ tuân thủ. Ngoài ra, họ có thể phải cung cấp bản quét lỗ hổng mạng hàng quý từ ASV, tùy theo yêu cầu của ngân hàng thanh toán.

Cấp độ 3 – Dành cho các tổ chức xử lý từ 20.000 đến dưới 1 triệu giao dịch thẻ mỗi năm.

Tương tự cấp độ 2, các doanh nghiệp cấp độ 3 cần hoàn tất SAQ hàng năm và có thể phải nộp báo cáo quét lỗ hổng mạng từ ASV hàng quý để duy trì tuân thủ.

Cấp độ 4 – Dành cho các doanh nghiệp xử lý dưới 20.000 giao dịch thẻ mỗi năm.

Dù ở quy mô nhỏ hơn, các tổ chức cấp độ 4 vẫn phải hoàn thành SAQ hàng năm và có thể được yêu cầu thực hiện quét lỗ hổng mạng định kỳ để đảm bảo an toàn dữ liệu.

Tư vấn từ chuyên gia


LỢI ÍCH CỦA TIÊU CHUẨN PCI DSS TỚI CÁC DOANH NGHIỆP 

Có thể thấy việc tuân thủ Tiêu chuẩn bảo mật Dữ liệu Ngành Thẻ Thanh toán (PCI DSS) không chỉ là một trong những yêu cầu bắt buộc đối với các tổ chức xử lý thông tin thẻ thanh toán mà còn nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực bảo mật cũng như xây dựng uy tín thương hiệu cho mình. Qúa trình này cũng đặt ra được nhiều khó khăn đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về nguồn lực và kỹ thuật. Những lợi ích còn được thể hiện như sau:

Tăng cường niềm tin khách hàng:

Việc đáp ứng các yêu cầu bảo mật của PCI DSS giúp doanh nghiệp chứng minh được cam kết bảo vệ dữ liệu khách hàng, từ đó củng cố lòng tin và thúc đẩy sự trung thành trong hành vi tiêu dùng.

lợi ích khi có pci dss

Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu:

Các biện pháp bảo vệ mà PCI DSS yêu cầu giúp ngăn chặn hiệu quả các sự cố xâm nhập hoặc rò rỉ dữ liệu, hạn chế thiệt hại về tài chính, pháp lý cũng như tổn thất danh tiếng.

Ngăn ngừa gian lận tài chính:

Hệ thống kiểm soát bảo mật chặt chẽ được thiết kế để phát hiện sớm các hành vi gian lận, góp phần giảm thiểu rủi ro mất mát do các giao dịch giả mạo gây ra.

Tuân thủ chuẩn mực ngành:

Thực hiện PCI DSS đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang tuân thủ các thông lệ tốt nhất trong ngành, điều này có thể gia tăng uy tín trong mắt đối tác, nhà cung cấp dịch vụ và cơ quan quản lý.


MỘT SỐ THÁCH THỨC CHO DOANH NGHIỆP KHI ÁP DỤNG TRIỂN KHAI PCI DSS

Với những tổ chức làm trong ngành tài chính có sử dụng phương thức giao dịch thẻ như hiện nay việc áp dụng tiêu chuẩn PCI DSS gặp một số thách thức như sau:

Tính phức tạp trong triển khai:

PCI DSS bao gồm nhiều điều khoản kỹ thuật và yêu cầu kiểm soát phức tạp, gây khó khăn cho các doanh nghiệp – đặc biệt là những đơn vị vừa và nhỏ có giới hạn về chuyên môn và nguồn lực.

Chi phí đầu tư cao:

Việc duy trì hệ thống, quy trình và đội ngũ nhân sự để đảm bảo tuân thủ PCI DSS có thể đòi hỏi chi phí đáng kể, bao gồm cả chi phí công nghệ, đào tạo và đánh giá định kỳ.

Yêu cầu duy trì liên tục:

Tuân thủ không phải là hoạt động một lần, mà đòi hỏi sự theo dõi, thử nghiệm và cập nhật thường xuyên nhằm đảm bảo môi trường bảo mật luôn ở mức tối ưu.

Bối cảnh thay đổi nhanh chóng:

Các mối đe dọa về an ninh mạng không ngừng phát triển và tiêu chuẩn PCI DSS cũng liên tục được cập nhật để ứng phó. Điều này buộc doanh nghiệp phải chủ động thích nghi, tránh nguy cơ không còn phù hợp với các yêu cầu mới.


DỊCH VỤ CHỨNG NHẬN PCI DSS CỦA SQC CERTIFICATION VIỆT NAM

SQC Certification Vietnam là thành viên của SQC Certification India và sự hiện diện toàn cầu, bao gồm Việt Nam. Chúng tôi tự hào đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp trên hành trình khẳng định vị thế và hội nhập quốc tế. 

chứng nhận pci dss

Tại SQC Certification Vietnam, chúng tôi tự hào về việc chứng nhận các tổ chức và thúc đẩy văn hóa cải tiến liên tục thông qua các chương trình Đánh giá và Đào tạo các Hệ thống quản lý tiên tiến. SQC Certification Vietnam đã và đang là lựa chọn tin cậy của nhiều tổ chức lớn nhỏ trên toàn quốc trong việc đạt chứng nhận PCI DSS 

Khách hàng sử dụng dịch vụ SQC Certification Việt Nam sẽ nhận được:

  • Quy trình đánh giá khoa học, minh bạch, chuyên nghiệp
  • Thủ tục nhanh gọn, hỗ trợ tối đa trong suốt quá trình chứng nhận
  • Báo giá trọn gói, không phát sinh chi phí ngoài dự kiến
  • Dịch vụ hỗ trợ 24/7 – Đồng hành tận tâm, trách nhiệm
  • Chính sách hậu mãi hấp dẫn – Ưu đãi dành riêng cho khách hàng thân thiết

Tư vấn từ chuyên gia

Hãy để SQC Certification Vietnam giúp doanh nghiệp bạn chạm tới những tiêu chuẩn quốc tế một cách chuyên nghiệp và bền vững.